Giờ hiện tại ở Gundy, Australia | Múi giờ Gundy | 24TimeNow

Thứ Bảy, 7 tháng 11, 2026

AEDT (UTC+11:00)Giờ mùa hè (DST)

Thông tin múi giờ của Gundy

UTC +11

Australian Eastern Time (AET) hiện tại nhanh hơn 4 giờ so với Thành phố Hồ Chí Minh

▪Một phần của năm: UTC +10 / Australian Eastern Standard Time (AEST)
▪Thời gian ở Gundy nhanh hơn 3 giờ so với Thành phố Hồ Chí Minh khi Gundy đang sử dụng giờ tiêu chuẩn, và nhanh hơn 4 giờ so với Thành phố Hồ Chí Minh khi Gundy đang sử dụng giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.
▪Định danh múi giờ IANA cho Gundy là Australia/Sydney.
Tháng Mười3Thứ Bảy2026

Thay đổi mới nhất: Giờ mùa hè đã bắt đầu

  • ▪Đã chuyển sang UTC +11 / Australian Eastern Daylight Time (AEDT).
  • ▪Thời gian đã được chỉnh sang trước một giờ từ 02:00 đến 03:00 giờ địa phương.
Tháng Tư3Thứ Bảy2027

Thay đổi tiếp theo: Giờ mùa đông bắt đầu

  • ▪Chuyển sang UTC +10 / Australian Eastern Standard Time (AEST).
  • ▪Thời gian sẽ được chỉnh chậm lại một giờ từ 03:00 đến 02:00 giờ địa phương.

Bình minh, hoàng hôn, độ dài ngày và thời gian mặt trời cho Gundy

  • ▪Bình minh: 05:53
  • ▪Hoàng hôn: 19:25
  • ▪Thời gian ban ngày: 13giờ 32phút
  • ▪Mặt trời lên thiên đỉnh: 12:39
  • ▪Thời gian hiện tại ở Gundy hiện đang nhanh hơn 39 phút so với giờ mặt trời.

Gundy trên bản đồ

  • ▪Vị trí: New South Wales, Australia
  • ▪Vĩ độ: -32,02. Kinh độ: 151,00
  • ▪Dân số: 196
  • ▪Độ cao: 251 m

Sự khác biệt thời gian

từ Gundy

−19h
03:51
−17h
05:51
−16h
06:51
−16h
06:51
−14h
08:51
−11h
11:51
−11h
11:51
−10h
12:51
−10h
12:51
−10h
12:51
−9h
13:51
−9h
13:51
−8h
14:51
−8h
14:51
−7h
15:51
−5,5h
17:21
−4h
18:51
−3h
19:51
−3h
19:51
−3h
19:51
−2h
20:51
0h
22:51

Chu kỳ mặt trời

Hiện đang là ban đêm
Bình minh 05:53
Đứng bóng 12:39
Hoàng hôn 19:25

Múi giờ & DST

Mã IANA
Australia/Sydney
Viết tắt
AEDT
Độ lệch UTC
UTC+11:00
Giờ mùa hè
Đang áp dụng
Kết thúc DST
4 Apr 2027
trong 147 ngày, 4 giờ
Unix epoch hiện tại
1794052285

Mặt trời & Thiên văn

Bình minh
05:53
Hoàng hôn
19:25
Đứng bóng
12:39
Thời gian ban ngày
13g 32p
Thời gian ban đêm
10g 27p
Chạng vạng dân dụng
05:27 – 19:52

Địa lý & Quốc gia

Quốc gia
Australia
Tỉnh / Bang
New South Wales
Độ cao
251 m
Dân số
196

Địa điểm lân cận

So sánh Gundy với các múi giờ khác

Tìm khung giờ họp phù hợp hoặc xem giờ tại các thủ đô trên thế giới.

Giờ hiện tại ở Gundy, Australia | Múi giờ Gundy | 24TimeNow