Giờ hiện tại ở Saldus, Latvia | Múi giờ Saldus | 24TimeNow

Thứ Năm, 22 tháng 10, 2026

EEST (UTC+03:00)Giờ mùa hè (DST)

Thông tin múi giờ của Saldus

UTC +3

Eastern European Time (EEST) hiện tại chậm hơn 4 giờ so với Thành phố Hồ Chí Minh

▪Một phần của năm: UTC +2 / Eastern European Standard Time (EET)
▪Thời gian ở Saldus chậm hơn 5 giờ so với Thành phố Hồ Chí Minh khi Saldus đang sử dụng giờ tiêu chuẩn, và chậm hơn 4 giờ so với Thành phố Hồ Chí Minh khi Saldus đang sử dụng giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.
▪Định danh múi giờ IANA cho Saldus là Europe/Riga.
Tháng Ba29Chủ Nhật2026

Thay đổi mới nhất: Giờ mùa hè đã bắt đầu

  • ▪Đã chuyển sang UTC +3 / Eastern European Summer Time (EEST).
  • ▪Thời gian đã được chỉnh sang trước một giờ từ 03:00 đến 04:00 giờ địa phương.
Tháng Mười25Chủ Nhật2026

Thay đổi tiếp theo: Giờ mùa đông bắt đầu

  • ▪Chuyển sang UTC +2 / Eastern European Standard Time (EET).
  • ▪Thời gian sẽ được chỉnh chậm lại một giờ từ 04:00 đến 03:00 giờ địa phương.

Bình minh, hoàng hôn, độ dài ngày và thời gian mặt trời cho Saldus

  • ▪Bình minh: 08:17
  • ▪Hoàng hôn: 18:10
  • ▪Thời gian ban ngày: 9giờ 53phút
  • ▪Mặt trời lên thiên đỉnh: 13:14
  • ▪Thời gian hiện tại ở Saldus hiện đang nhanh hơn 74 phút so với giờ mặt trời.

Saldus trên bản đồ

  • ▪Vị trí: Saldus Rajons, Latvia
  • ▪Vĩ độ: 56,66. Kinh độ: 22,49
  • ▪Dân số: 9.553
  • ▪Độ cao: 92 m

Sự khác biệt thời gian

từ Saldus

−10h
10:02
−8h
12:02
−7h
13:02
−7h
13:02
−6h
14:02
−3h
17:02
−2h
18:02
−2h
18:02
−1h
19:02
−1h
19:02
−1h
19:02
0h
20:02
0h
20:02
0h
20:02
+1h
21:02
+2,5h
22:32
+4h
00:02(+1 ngày)
+5h
01:02(+1 ngày)
+5h
01:02(+1 ngày)
+5h
01:02(+1 ngày)
+6h
02:02(+1 ngày)
+8h
04:02(+1 ngày)

Chu kỳ mặt trời

Hiện đang là ban đêm
Bình minh 08:17
Đứng bóng 13:14
Hoàng hôn 18:10

Múi giờ & DST

Mã IANA
Europe/Riga
Viết tắt
EEST
Độ lệch UTC
UTC+03:00
Giờ mùa hè
Đang áp dụng
Kết thúc DST
25 Oct 2026
trong 2 ngày, 7 giờ
Unix epoch hiện tại
1792688566

Mặt trời & Thiên văn

Bình minh
08:17
Hoàng hôn
18:10
Đứng bóng
13:14
Thời gian ban ngày
9g 53p
Thời gian ban đêm
14g 06p
Chạng vạng dân dụng
07:38 – 18:49

Địa lý & Quốc gia

Quốc gia
Latvia
Tỉnh / Bang
Saldus Rajons
Độ cao
92 m
Dân số
9,553

Địa điểm lân cận

So sánh Saldus với các múi giờ khác

Tìm khung giờ họp phù hợp hoặc xem giờ tại các thủ đô trên thế giới.