Thành Phố Bà Rịa, 越南 的时间 | Thành Phố Bà Rịa 当前时间

Thursday, 22 October 2026

Time zone information for Thành Phố Bà Rịa

UTC +7

Indochina Time (ICT) , currently the same time as Thành phố Hồ Chí Minh

▪Thành Phố Bà Rịa does not observe daylight saving time (DST).
▪Time in Thành Phố Bà Rịa is always the same time as Thành phố Hồ Chí Minh.
▪The IANA time zone identifier for Thành Phố Bà Rịa is Asia/Ho_Chi_Minh.

Thành Phố Bà Rịa 的日出、日落、白昼长度和太阳时

  • ▪日出: 05:40
  • ▪日落: 17:30
  • ▪白昼长度: 11h 50m
  • ▪太阳正午: 11:35
  • ▪Thành Phố Bà Rịa 的当前时间比太阳时慢 25 分钟。

地图上的 Thành Phố Bà Rịa

  • ▪位置: Ho Chi Minh City (HCMC), 越南
  • ▪纬度: 10,50. 经度: 107,17
  • ▪人口: 235,192
  • ▪海拔: 8 m

时差

距 Thành Phố Bà Rịa

−14h
18:07(-1d)
−12h
20:07(-1d)
−11h
21:07(-1d)
−11h
21:07(-1d)
−10h
22:07(-1d)
−7h
01:07
−6h
02:07
−6h
02:07
−5h
03:07
−5h
03:07
−5h
03:07
−4h
04:07
−4h
04:07
−4h
04:07
−3h
05:07
−1,5h
06:37
0h
08:07
+1h
09:07
+1h
09:07
+1h
09:07
+2h
10:07
+4h
12:07

太阳周期

剩余日照 9h 23m
日出 05:40
太阳正午 11:35
日落 17:30

时区与 DST

IANA 标识符
Asia/Ho_Chi_Minh
缩写
+07
UTC 偏移
UTC+07:00
夏令时
未生效
当前 Unix 纪元时间
1792631253

太阳与天文

日出
05:40
日落
17:30
太阳正午
11:35
白昼长度
11时 50分
夜间长度
12时 09分
民用晨昏线
05:19 – 17:52

地理与国家

国家
越南
地区 / 州
Ho Chi Minh City (HCMC)
海拔
8 m
人口
235,192

附近地点

将 Thành Phố Bà Rịa 与其他时区比较

查找完美的会议时间,或查看世界各国首都的时间。